Cách dùng "又将我扔进了河里" (yòu jiāng wǒ rēng jìn le hé lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
又将我扔进了河里
lại vứt ta xuống sông.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:24
tā他
men们
de的
fù父
mǔ母
“Cha mẹ chúng”
LINE 0217:26
PLAYING SCENEyòu又
jiāng将
wǒ我
rēng扔
jìn进
le了
hé河
lǐ里
“lại vứt ta xuống sông.”
LINE 0317:30
shì是
yì义
fù父
jiù救
le了
wǒ我
“Chính nghĩa phụ đã cứu ta.”
Show Information