Cách dùng "这是我娘子的荷包" (zhè shì wǒ niáng zǐ de hé bāo) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìniángdebāo

Đây là túi tiền của nương tử ta,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:09
zhè zhè shì

这 这是

Đây... đây là...

LINE 0207:12
PLAYING SCENE
zhè
shì
niáng
de
bāo

Đây là túi tiền của nương tử ta,

LINE 0307:14
bàn
yuè
qián
biàn便
diū
le

bị mất nửa tháng trước.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp07:12
TMDB ID289209