Cách dùng "最终也没人出来帮他证明" (zuì zhōng yě méi rén chū lái bāng tā zhèng míng) trong hội thoại tiếng Trung
最终也没人出来帮他证明
Cuối cùng vẫn không có ai đứng ra làm chứng cho hắn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:04
zhè这
“Chuyện này...”
LINE 0204:06
PLAYING SCENEzuì最
zhōng终
yě也
méi没
rén人
chū出
lái来
bāng帮
tā他
zhèng证
míng明
“Cuối cùng vẫn không có ai đứng ra làm chứng cho hắn.”
LINE 0304:08
bù不
zhī知
shì是
zhēn真
shì是
jiǎ假
“Không biết là thật hay giả nữa.”
Show Information