Cách dùng "不可能吧 这是哪儿传来的" (bù kě néng ba zhè shì nǎ ér chuán lái de) trong hội thoại tiếng Trung
不可能吧 这是哪儿传来的
Không thể nào, tin đó ở đâu ra?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E46
Clip Timestamp
5:44
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 结果就把人下放到服装库去了 | jié guǒ jiù bǎ rén xià fàng dào fú zhuāng kù qù le | Thế là đày cô ấy xuống kho trang phục. |
| 2▶ | 不可能吧 这是哪儿传来的 | bù kě néng ba zhè shì nǎ ér chuán lái de | Không thể nào, tin đó ở đâu ra? |
| 3 | 不是说那时候她不想唱戏 薛娘娘找她做思想工作吗 | bú shì shuō nà shí hòu tā bù xiǎng chàng xì xuē niáng niáng zhǎo tā zuò sī xiǎng gōng zuò ma | Chẳng phải nói lúc đó cô ấy không muốn hát, Quý bà Tuyết tìm tới khuyên giải sao? |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s
nǐ shí jiān jiǔ le chàng de dōu shì bié rén de zì gě ér de xīn jiù sǐ leLâu ngày rồi hát toàn là của người khác trái tim mình thì chết mất

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ dōu mài shàng liáng pí le nǐ bú shì hái gēn wǒ xué xì ne maEm thì còn đang bán mì lạnh chị chẳng còn dạy em hát đó sao?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn fán yǒu yī tiān nǐ xiǎng chàng de shí hòu shéi dōu lán bú zhù nǐMột khi chị muốn hát trở lại chẳng ai cản được chị đâu

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s












