Cách dùng "单独给你唱过呢吧" (dān dú gěi nǐ chàng guò ne ba) trong hội thoại tiếng Trung
单独给你唱过呢吧
hát riêng cho cô nghe lần nào nhỉ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E46
Clip Timestamp
43:26
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有秦娥 咋这么固执呢 我还没有 | hái yǒu qín é zǎ zhè me gù zhí ne wǒ hái méi yǒu | và cả Qin'e nữa sao mà cố chấp thế chứ Tôi vẫn chưa |
| 2▶ | 单独给你唱过呢吧 | dān dú gěi nǐ chàng guò ne ba | hát riêng cho cô nghe lần nào nhỉ |
| 3 | 风 风 | fēng fēng | Phong Phong |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a wǒ nòng bù chéng zhè shì zhè zhè zhè téng dé hěnNói thật, tôi làm không nổi việc này Cái này, đau lắm

HSK 6
0:03s
wǒ dōu huái yí zhè zhè shù dé shì jiào nǐ duǐ wāi leTôi còn nghi ngờ Cái cây này bị thầy đâm xiêu rồi

HSK 6
0:03s
qín lǎo shī nà ge xīn jù běn xiě le gè shá nǐ néng gēn wǒ shuō yī xià bùKịch bản mới của thầy Tần viết gì vậy? Cô nói tôi nghe được không?

HSK 6
0:03s
nǐ děng tā bǎ jù běn gěi nǐ kàn le nǐ jiù zhī dào leĐợi ông ấy đưa kịch bản cho chị xem Chị sẽ biết ngay

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
diàn shì shàng dōu shì qiú hūn de shí hòu cái sòng zhè ge neTrên tivi chỉ khi cầu hôn người ta mới tặng thứ này

HSK 6
0:03s
wǒ zǎ kě néng bǎ nǐ wǎng tā zhè ér zhāng luó ne chàng xì maSao tôi có thể gán cô cho cậu ấy chứ Hát tuồng ấy mà










