Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "但是我始终开不了口" (dàn shì wǒ shǐ zhōng kāi bù liǎo kǒu) trong hội thoại tiếng Trung

但是我始终开不了口

dàn shì wǒ shǐ zhōng kāi bù liǎo kǒu

Nhưng cô cứ không sao mở miệng được

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E46
Clip Timestamp
38:00
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我舅就让花姨教我wǒ jiù jiù ràng huā yí jiào wǒCậu cô bảo dì Hoa dạy cô
2但是我始终开不了口dàn shì wǒ shǐ zhōng kāi bù liǎo kǒuNhưng cô cứ không sao mở miệng được
3花姨还以为我是哑巴呢huā yí hái yǐ wéi wǒ shì yǎ ba neDì Hoa còn tưởng cô bị câm

More Clips From Episode

Total 139 clips (Page 1 of 7)
还想叫我舅呢 三元 三元 你咋不上天
HSK 1
0:03s
hái xiǎng jiào wǒ jiù ne sān yuán sān yuán nǐ zǎ bù shàng tiānCòn định gọi tao là cậu à? Tam Nguyên! Sao mày không lên trời luôn đi?
你信不信我今儿就让它变废铁呢
HSK 3
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ jīn ér jiù ràng tā biàn fèi tiě neTin không, hôm nay tao biến nó thành sắt vụn!
我 我错了行不行 这 这 这
HSK 3
0:03s
wǒ wǒ cuò le xíng bù xíng zhè zhè zhèCháu, cháu sai rồi, được chưa? Cái này, cái này...
我这不是才来征求您意见呢吗 你还征求
HSK 6
0:03s
wǒ zhè bú shì cái lái zhēng qiú nín yì jiàn ne ma nǐ hái zhēng qiúCháu đến hỏi ý kiến chú mà. Còn hỏi ý kiến cái gì?
我保证不比那刘红兵差
HSK 4
0:03s
wǒ bǎo zhèng bù bǐ nà liú hóng bīng chāiCháu đảm bảo không thua gì Lưu Hồng Binh.
你还跟红兵比呢
HSK 2
0:03s
nǐ hái gēn hóng bīng bǐ neMày còn dám so với Hồng Binh à?
你撒泡尿把自己照一下
HSK 7
0:03s
nǐ sā pào niào bǎ zì jǐ zhào yī xiàMày đi đái rồi soi mặt mày xem!
跟烤红苕一样 你还好意思跟红兵比呢
HSK 4
0:03s
gēn kǎo hóng sháo yī yàng nǐ hái hǎo yì si gēn hóng bīng bǐ neTrông như củ khoai nướng vậy. Mày còn dám so với Hồng Binh à?
我也能缠着秦娥呀 你再敢去缠着秦娥
HSK 7
0:03s
wǒ yě néng chán zhe qín é ya nǐ zài gǎn qù chán zhe qín éCháu cũng có thể quấn lấy Qin'e mà! Mày mà còn dám đeo bám Qin'e nữa,
你信不信我腿给你打断
HSK 5
0:03s
nǐ xìn bù xìn wǒ tuǐ gěi nǐ dǎ duànTin không, tao đánh gãy chân mày!
人红兵哪纠缠秦娥了
HSK 7
0:03s
rén hóng bīng nǎ jiū chán qín é leHồng Binh có đeo bám Qin'e đâu.
咱俩说的是一个人不
HSK 4
0:03s
zán liǎ shuō de shì yí gè rén bùHai ta đang nói cùng một người à?
你要敢纠缠秦娥 再把她名声瞎(坏)了 我跟你说
HSK 7
0:03s
nǐ yào gǎn jiū chán qín é zài bǎ tā míng shēng xiā ( huài ) le wǒ gēn nǐ shuōMày mà dám đeo bám Qin'e, làm hỏng danh tiếng nó, tao nói cho mày biết,
我拿老命跟你拼了 赶紧走 该干啥干啥去
HSK 5
0:03s
wǒ ná lǎo mìng gēn nǐ pīn le gǎn jǐn zǒu gāi gàn shá gàn shá qùtao liều cái mạng già này với mày! Đi ngay đi! Lo việc của mày mà làm đi!
我桂生是个要脸人
HSK 1
0:03s
wǒ guì shēng shì gè yào liǎn rénQuế Sinh tôi vốn là người trọng thể diện.
但是我有啥办法呢
HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ yǒu shá bàn fǎ neNhưng tôi biết làm sao đây?
但是也要自负盈亏呢
HSK 2
0:03s
dàn shì yě yào zì fù yíng kuī nenhưng vẫn phải tự chịu lời lỗ.
卖票都不见得能回本
HSK 7
0:03s
mài piào dōu bú jiàn de néng huí běnBán vé chưa chắc đã thu hồi vốn.
但是这戏必须得有人唱
HSK 5
0:03s
dàn shì zhè xì bì xū dé yǒu rén chàngNhưng vở này nhất định phải có người hát.
要不然以后就更没有人听了
HSK 3
0:03s
yào bù rán yǐ hòu jiù gèng méi yǒu rén tīng leKhông thì sau này càng không ai nghe.