Cách dùng "还有 你唱的那是啥玩意儿" (hái yǒu nǐ chàng de nà shì shá wán yì ér) trong hội thoại tiếng Trung
还有 你唱的那是啥玩意儿
Mà này, cậu hát cái gì thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E46
Clip Timestamp
18:35
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他住你家楼上 | tā zhù nǐ jiā lóu shàng | Cậu ấy sống tầng trên nhà cậu |
| 2▶ | 还有 你唱的那是啥玩意儿 | hái yǒu nǐ chàng de nà shì shá wán yì ér | Mà này, cậu hát cái gì thế? |
| 3 | 都吵着我听音乐了 | dōu chǎo zhe wǒ tīng yīn yuè le | Ồn đến mức tôi không nghe nhạc nổi |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s
nǐ shí jiān jiǔ le chàng de dōu shì bié rén de zì gě ér de xīn jiù sǐ leLâu ngày rồi hát toàn là của người khác trái tim mình thì chết mất

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ dōu mài shàng liáng pí le nǐ bú shì hái gēn wǒ xué xì ne maEm thì còn đang bán mì lạnh chị chẳng còn dạy em hát đó sao?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn fán yǒu yī tiān nǐ xiǎng chàng de shí hòu shéi dōu lán bú zhù nǐMột khi chị muốn hát trở lại chẳng ai cản được chị đâu

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s












