Cách dùng "后来我就可奇怪了" (hòu lái wǒ jiù kě qí guài le) trong hội thoại tiếng Trung
后来我就可奇怪了
Sau đó con thấy lạ lắm
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E46
Clip Timestamp
39:48
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是爱心人士捐赠的 | shì ài xīn rén shì juān zèng de | là do người hảo tâm quyên góp |
| 2▶ | 后来我就可奇怪了 | hòu lái wǒ jiù kě qí guài le | Sau đó con thấy lạ lắm |
| 3 | 那爱心人士捐赠的 | nà ài xīn rén shì juān zèng de | Đồ người hảo tâm quyên góp |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s
nǐ shí jiān jiǔ le chàng de dōu shì bié rén de zì gě ér de xīn jiù sǐ leLâu ngày rồi hát toàn là của người khác trái tim mình thì chết mất

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ dōu mài shàng liáng pí le nǐ bú shì hái gēn wǒ xué xì ne maEm thì còn đang bán mì lạnh chị chẳng còn dạy em hát đó sao?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn fán yǒu yī tiān nǐ xiǎng chàng de shí hòu shéi dōu lán bú zhù nǐMột khi chị muốn hát trở lại chẳng ai cản được chị đâu

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s












