Cách dùng "那个 等我有钱了啊" (nà ge děng wǒ yǒu qián le a) trong hội thoại tiếng Trung
那个 等我有钱了啊
Cái đó... Đợi tôi có tiền rồi nha,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E46
Clip Timestamp
16:34
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 彩香 | cǎi xiāng | Thái Hương. |
| 2▶ | 那个 等我有钱了啊 | nà ge děng wǒ yǒu qián le a | Cái đó... Đợi tôi có tiền rồi nha, |
| 3 | 你就去我那儿 你想干啥 你想要啥 我都能满足你 | nǐ jiù qù wǒ nà ér nǐ xiǎng gàn shá nǐ xiǎng yào shá wǒ dōu néng mǎn zú nǐ | em qua chỗ tôi đi. Em muốn làm gì, em muốn gì, tôi đều đáp ứng được cho em. |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s
nǐ shí jiān jiǔ le chàng de dōu shì bié rén de zì gě ér de xīn jiù sǐ leLâu ngày rồi hát toàn là của người khác trái tim mình thì chết mất

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ dōu mài shàng liáng pí le nǐ bú shì hái gēn wǒ xué xì ne maEm thì còn đang bán mì lạnh chị chẳng còn dạy em hát đó sao?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn fán yǒu yī tiān nǐ xiǎng chàng de shí hòu shéi dōu lán bú zhù nǐMột khi chị muốn hát trở lại chẳng ai cản được chị đâu

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s












