Cách dùng "我呀 随了我爸了" (wǒ ya suí le wǒ bà le) trong hội thoại tiếng Trung
我呀 随了我爸了
wǒ ya suí le wǒ bà le
Tôi á, giống ba tôi rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E46
Clip Timestamp
18:54
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那你咋不考呢 | nà nǐ zǎ bù kǎo ne | Sao cậu không đi thi? |
| 2▶ | 我呀 随了我爸了 | wǒ ya suí le wǒ bà le | Tôi á, giống ba tôi rồi |
| 3 | 五音不全 唱不了戏 | wǔ yīn bù quán chàng bù liǎo xì | Lệch tông, hát tuồng không nổi |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s
nǐ shí jiān jiǔ le chàng de dōu shì bié rén de zì gě ér de xīn jiù sǐ leLâu ngày rồi hát toàn là của người khác trái tim mình thì chết mất

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ dōu mài shàng liáng pí le nǐ bú shì hái gēn wǒ xué xì ne maEm thì còn đang bán mì lạnh chị chẳng còn dạy em hát đó sao?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn fán yǒu yī tiān nǐ xiǎng chàng de shí hòu shéi dōu lán bú zhù nǐMột khi chị muốn hát trở lại chẳng ai cản được chị đâu

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s