Cách dùng "咱俩说的是一个人不" (zán liǎ shuō de shì yí gè rén bù) trong hội thoại tiếng Trung
咱俩说的是一个人不
Hai ta đang nói cùng một người à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E46
Clip Timestamp
3:02
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人从小青梅竹马 两情相悦呢 跟你这𪨊货一样 | rén cóng xiǎo qīng méi zhú mǎ liǎng qíng xiāng yuè ne gēn nǐ zhè sóng huò yī yàng | Người ta là thanh mai trúc mã từ nhỏ. Hai bên đều có tình ý với nhau. Đâu giống cái thứ thảm hại như mày! |
| 2▶ | 咱俩说的是一个人不 | zán liǎ shuō de shì yí gè rén bù | Hai ta đang nói cùng một người à? |
| 3 | 你撇撇撇(一边去) 把嘴闭上 | nǐ piē piē piē ( yī biān qù ) bǎ zuǐ bì shàng | Mày tránh ra, ngậm miệng lại! |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a wǒ nòng bù chéng zhè shì zhè zhè zhè téng dé hěnNói thật, tôi làm không nổi việc này Cái này, đau lắm

HSK 6
0:03s
wǒ dōu huái yí zhè zhè shù dé shì jiào nǐ duǐ wāi leTôi còn nghi ngờ Cái cây này bị thầy đâm xiêu rồi

HSK 6
0:03s
qín lǎo shī nà ge xīn jù běn xiě le gè shá nǐ néng gēn wǒ shuō yī xià bùKịch bản mới của thầy Tần viết gì vậy? Cô nói tôi nghe được không?

HSK 6
0:03s
nǐ děng tā bǎ jù běn gěi nǐ kàn le nǐ jiù zhī dào leĐợi ông ấy đưa kịch bản cho chị xem Chị sẽ biết ngay

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
diàn shì shàng dōu shì qiú hūn de shí hòu cái sòng zhè ge neTrên tivi chỉ khi cầu hôn người ta mới tặng thứ này

HSK 6
0:03s
wǒ zǎ kě néng bǎ nǐ wǎng tā zhè ér zhāng luó ne chàng xì maSao tôi có thể gán cô cho cậu ấy chứ Hát tuồng ấy mà










