Cách dùng "但我当时是真怕耽误你" (dàn wǒ dāng shí shì zhēn pà dān wù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
但我当时是真怕耽误你
Nhưng lúc đó anh thật sự sợ làm lỡ dở em.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
25:57
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不应该对你说那样的话 | wǒ bù yīng gāi duì nǐ shuō nà yàng de huà | anh không nên nói với em những lời như thế. |
| 2▶ | 但我当时是真怕耽误你 | dàn wǒ dāng shí shì zhēn pà dān wù nǐ | Nhưng lúc đó anh thật sự sợ làm lỡ dở em. |
| 3 | 你就不怕我一赌气 真跟别人走了 我怕呀 | nǐ jiù bù pà wǒ yī dǔ qì zhēn gēn bié rén zǒu le wǒ pà ya | Anh không sợ em tức điên lên rồi thật sự đi theo người khác sao? Anh sợ chứ. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
nà bù xíng bù néng ràng bié rén chī wǒ xí fù dòu fǔVậy cũng không được, không thể để người khác ngắm vợ anh được.

HSK 7
0:03s
xǔ zhǔ rèn zǎo zǎo xǔ zhǔ rèn zǎo zǎoChào buổi sáng chủ nhiệm Hứa. - Chào buổi sáng. - Chủ nhiệm Hứa. Chào buổi sáng.



