Cách dùng "你快下去下去" (nǐ kuài xià qù xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
你快下去下去
Anh mau xuống đi, xuống đi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
25:24
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 下去 | xià qù | Xuống đi. |
| 2▶ | 你快下去下去 | nǐ kuài xià qù xià qù | Anh mau xuống đi, xuống đi mà. |
| 3 | 那就这么安排吧 | nà jiù zhè me ān pái ba | Vậy cứ sắp xếp thế nhé. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s
nǐ men xiōng mèi liǎ de shì nǐ men zì jǐ jiě jué baChuyện của anh em các người thì tự mà giải quyết đi.

HSK 6
0:03s
tā bú shì shǎ zi tā shì yīng xióng tā shì yīng xióngCậu ấy không phải thằng ngốc, cậu ấy là anh hùng. Cậu ta là anh hùng thì cũng không thể cưới em gái anh.

HSK 6
0:03s
tā yě bù néng qǔ wǒ mèi mèi nī nī wǒ zhī dào nǐ shì wèi le wǒ gēn lín méiCậu ta là anh hùng thì cũng không thể cưới em gái anh. Ni Ni, anh biết em vì anh và Lâm Mai...

HSK 6
0:03s
wǒ zhī dào nǐ shì yīn wèi xīn téng wǒ dàn nǐ liǎo jiě wǒ deem biết anh thương em nên mới như vậy. Nhưng anh hiểu em mà,

HSK 6
0:03s
wǒ jià gěi tā gàn má ya wǒ zhǎo yí gè tiáo jiàn hǎo de dé le beithì lại đi lấy cậu ấy làm gì? Em có thể tìm người khác có điều kiện tốt hơn.

HSK 6
0:03s
kě tā nǎo zi yǒu wèn tí dàn tā xīn shì gān jìng deNhưng đầu óc cậu ta có vấn đề. Nhưng tấm lòng cậu ấy trong sáng,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
duì le duì le zài kào jìn nán tóng zhì yì diǎnĐúng rồi. Lại gần đồng chí nam thêm chút nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
cóng jīn wǎng hòu zán men jiù shì yī jiā rén leTừ nay về sau chúng ta là người một nhà rồi.

HSK 3
0:03s
nǐ men fàng xīn yǐ hòu wǒ men jiā dōu tīng fèi ní deBố mẹ yên tâm, sau này con sẽ nghe theo Phí Nghê hết.




