Cách dùng "你快下去下去" (nǐ kuài xià qù xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
你快下去下去
Anh mau xuống đi, xuống đi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
25:24
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 下去 | xià qù | Xuống đi. |
| 2▶ | 你快下去下去 | nǐ kuài xià qù xià qù | Anh mau xuống đi, xuống đi mà. |
| 3 | 那就这么安排吧 | nà jiù zhè me ān pái ba | Vậy cứ sắp xếp thế nhé. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 9 of 10)
HSK 2
0:03s
lái kuài kuài xiǎo fāng nǐ kuài jìn lái zài nà gàn máLại đây, mau nào, Tiểu Phương. - Con mau vào đi. - Mẹ ạ. Đứng đấy làm gì?

HSK 4
0:03s
yào bù zán men jǐ jǐ xiǎng dé měi nǐ shuì dì shàngHay là chúng ta chen nhau xíu nhé? Mơ đẹp ghê, anh ngủ dưới đất.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yào bù yào zài xiǎng xiǎng ya zhè kě shì xǔ zhǔ rèn de bàn gōng shìHay là mình nghĩ lại đi, đây là văn phòng của chủ nhiệm Hứa đấy.

HSK 3
0:03s
nǐ hái xiǎng bù xiǎng bǎ zán men de fáng zi yào huí lái leEm có còn muốn đòi lại nhà của ta không?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s











