Cách dùng "你转过去" (nǐ zhuǎn guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
你转过去
Anh quay qua đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
41:49
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你干吗 | nǐ gàn má | Anh làm gì đấy? |
| 2▶ | 你转过去 | nǐ zhuǎn guò qù | Anh quay qua đi. |
| 3 | 你转过去 | nǐ zhuǎn guò qù | Anh quay qua bên kia đi. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nà bù xíng bù néng ràng bié rén chī wǒ xí fù dòu fǔVậy cũng không được, không thể để người khác ngắm vợ anh được.

HSK 7
0:03s
xǔ zhǔ rèn zǎo zǎo xǔ zhǔ rèn zǎo zǎoChào buổi sáng chủ nhiệm Hứa. - Chào buổi sáng. - Chủ nhiệm Hứa. Chào buổi sáng.


