Cách dùng "生了这么好的儿子和闺女" (shēng le zhè me hǎo de ér zi hé guī nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
生了这么好的儿子和闺女
đã sinh cho anh một trai một gái tuyệt vời như thế.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
32:58
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 衷心的感谢你 在这三十年当中 | zhōng xīn de gǎn xiè nǐ zài zhè sān shí nián dāng zhōng | Chân thành cảm ơn em trong 30 năm nay |
| 2▶ | 生了这么好的儿子和闺女 | shēng le zhè me hǎo de ér zi hé guī nǚ | đã sinh cho anh một trai một gái tuyệt vời như thế. |
| 3 | 你辛苦了 | nǐ xīn kǔ le | Em vất vả rồi. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 5 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián méi gēn nǐ shuō shì yīn wèi nǐ zhī qián yě gēn wǒ shuō guòLúc trước anh không nói với em là vì em từng nói với anh rằng

HSK 3
0:03s
děng wǒ bìng hǎo le yǐ hòu nǐ jiù bù zhào gù wǒ leđợi anh khỏi bệnh thì sẽ không chăm sóc anh nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shuì chuáng shàng wǒ shuì dì shàng dì shàng duō yìng aEm ngủ trên giường, anh ngủ dưới đất. Nền đất cứng lắm.

HSK 7
0:03s
fāng mù yáng tóng zhì nǐ hái shì kè fú yī xià baĐồng chí Phương Mục Dương, anh đành chịu khó chút đi.

HSK 7
0:03s
xiǎo de shí hòu wǒ měi cì yù jiàn nǐ jiù huì dǎo méiHồi nhỏ, cứ mỗi lần gặp anh là em lại xui xẻo.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
xiàn zài zhè ge wū shì bù bǎi tài duō dōng xī lebây giờ căn phòng này bày quá nhiều đồ rồi.

HSK 3
0:03s
nà wǒ men jiù xiān fàng liǎng zhāng dān rén chuángVậy trước tiên chúng ta đặt hai cái giường đơn đi.

HSK 3
0:03s
wǒ men jié hūn mǎi liǎng zhāng dān rén chuángBọn mình kết hôn mà lại mua hai cái giường đơn,








