Cách dùng "我 我就不怕了" (wǒ wǒ jiù bù pà le) trong hội thoại tiếng Trung
我 我就不怕了
anh... anh không còn sợ nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
20:49
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但现在我们都结婚了 | dàn xiàn zài wǒ men dōu jié hūn le | Nhưng bây giờ chúng ta đã kết hôn rồi, |
| 2▶ | 我 我就不怕了 | wǒ wǒ jiù bù pà le | anh... anh không còn sợ nữa. |
| 3 | 费霓 | fèi ní | Phí Nghê. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
nà bù xíng bù néng ràng bié rén chī wǒ xí fù dòu fǔVậy cũng không được, không thể để người khác ngắm vợ anh được.

HSK 7
0:03s
xǔ zhǔ rèn zǎo zǎo xǔ zhǔ rèn zǎo zǎoChào buổi sáng chủ nhiệm Hứa. - Chào buổi sáng. - Chủ nhiệm Hứa. Chào buổi sáng.



