Cách dùng "许主任 打扰了" (xǔ zhǔ rèn dǎ rǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
许主任 打扰了
Chủ nhiệm Hứa, làm phiền chị rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
30:01
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不说了 | bù shuō le | Đừng nói nữa. |
| 2▶ | 许主任 打扰了 | xǔ zhǔ rèn dǎ rǎo le | Chủ nhiệm Hứa, làm phiền chị rồi. |
| 3 | 走 | zǒu | Đi thôi. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 9 of 10)
HSK 2
0:03s
lái kuài kuài xiǎo fāng nǐ kuài jìn lái zài nà gàn máLại đây, mau nào, Tiểu Phương. - Con mau vào đi. - Mẹ ạ. Đứng đấy làm gì?

HSK 4
0:03s
yào bù zán men jǐ jǐ xiǎng dé měi nǐ shuì dì shàngHay là chúng ta chen nhau xíu nhé? Mơ đẹp ghê, anh ngủ dưới đất.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yào bù yào zài xiǎng xiǎng ya zhè kě shì xǔ zhǔ rèn de bàn gōng shìHay là mình nghĩ lại đi, đây là văn phòng của chủ nhiệm Hứa đấy.

HSK 3
0:03s
nǐ hái xiǎng bù xiǎng bǎ zán men de fáng zi yào huí lái leEm có còn muốn đòi lại nhà của ta không?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s











