Cách dùng "被收废品的给收拾了" (bèi shōu fèi pǐn de gěi shōu shí le) trong hội thoại tiếng Trung
被收废品的给收拾了
Bị thằng đồng nát xử lý rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
25:45
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给收拾了 | gěi shōu shí le | xử rồi à? |
| 2▶ | 被收废品的给收拾了 | bèi shōu fèi pǐn de gěi shōu shí le | Bị thằng đồng nát xử lý rồi. |
| 3 | 怎么让俩收废品的 | zěn me ràng liǎ shōu fèi pǐn de | Sao lại để hai thằng đồng nát |



















