Cách dùng "那我就跟改哥娓娓道来" (nà wǒ jiù gēn gǎi gē wěi wěi dào lái) trong hội thoại tiếng Trung
那我就跟改哥娓娓道来
Vậy em kể tỉ mỉ cho anh Cải nghe.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
16:11
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那就说呗 | nà jiù shuō bei | cứ nói đi. |
| 2▶ | 那我就跟改哥娓娓道来 | nà wǒ jiù gēn gǎi gē wěi wěi dào lái | Vậy em kể tỉ mỉ cho anh Cải nghe. |
| 3 | 你给我去一边拉去 | nǐ gěi wǒ qù yī biān lā qù | Cậu lượn ra chỗ khác đi. |



















