Cách dùng "你说的视频" (nǐ shuō de shì pín) trong hội thoại tiếng Trung
你说的视频
video anh nói đấy.
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
21:22
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|
| 1 | 就 就是 | jiù jiù shì | Thì... thì... |
| 2▶ | 你说的视频 | nǐ shuō de shì pín | video anh nói đấy. |
| 3 | 一定是他跟女人 | yí dìng shì tā gēn nǚ rén | Chắc chắn là video |
More Clips From Episode
Total 54 clips (Page 3 of 3)xiàn jīn de huà zhǐ néng zhǎo gōng yìng shāngTiền mặt thì chỉ có thể tìm nhà cung cấp, nín xiàn zài zài gàn shén me neCậu đang làm gì thế? tā shuō tā zài xǐ rè shuǐ zǎoHắn nói hắn đang tắm nước nóng. wǒ men zhè ge dōu zhǔn bèi hǎo lebọn tôi đã chuẩn bị xong hết rồi. wǒ nà shì yī shí chōng dòng aLúc đó tôi kích động nhất thời. wǒ bù mài gěi nín wǒ mài gěi shuí yatôi không bán cho cậu thì bán cho ai? zěn zěn me jiāo yì aGiao... giao dịch thế nào? míng tiān shàng wǔ shí diǎn zhōngMười giờ sáng mai, nǐ bú yào zài wèn wǒ wèi shén me leCậu đừng hỏi tôi lý do nữa duō pào yī huì er macủa Gondwana thêm chút nữa sao? wǒ yào wèi nǐ fù shī yī shǒutôi muốn làm một bài thơ cho cậu. ràng zán men jīn tiān zhōng wǔ gěi jié guǒBảo trưa nay chúng ta cho kết quả. yǒu gè qíng kuàng xiǎng gēn nín huì bàoCó chuyện này muốn báo cáo với chú. kěn dìng fā shēng dà shì lechắc chắn là có chuyện lớn.