Cách dùng "他说他在洗热水澡" (tā shuō tā zài xǐ rè shuǐ zǎo) trong hội thoại tiếng Trung
他说他在洗热水澡
Hắn nói hắn đang tắm nước nóng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
30:49
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我在洗热水澡 | wǒ zài xǐ rè shuǐ zǎo | Tôi đang tắm nước nóng. |
| 2▶ | 他说他在洗热水澡 | tā shuō tā zài xǐ rè shuǐ zǎo | Hắn nói hắn đang tắm nước nóng. |
| 3 | 周老板 | zhōu lǎo bǎn | Ông chủ Chu, |
More Clips From Episode
Total 54 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s












