Cách dùng "讲话 你这挺阴冷啊" (jiǎng huà nǐ zhè tǐng yīn lěng a) trong hội thoại tiếng Trung

jiǎnghuà zhètǐngyīnlěnga

Nói thật, chỗ cậu âm u quá đấy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
14:24
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1zhèChỗ này.
2讲话 你这挺阴冷啊jiǎng huà nǐ zhè tǐng yīn lěng aNói thật, chỗ cậu âm u quá đấy.
3寒舍嘛hán shè maNhà nghèo mà.

More Clips From Episode

Total 54 clips (Page 1 of 3)
我 我怕你呀 我
HSK 5
0:03s
wǒ wǒ pà nǐ ya wǒ♪ Con người trộm mật lại nói ong là loài chăm chỉ ♪ Tao... tao sợ mày quá. ♪ Hoang đường và tham lam là giống loài thượng đẳng tuyệt đối ♪

谁不会坐啊 我也有座
HSK 4
0:03s
shuí bú huì zuò a wǒ yě yǒu zuòAi mà không biết ngồi, tao cũng ngồi. ♪ Ha ha ha ha ♪

快点 我咳嗽死了
HSK 4
0:03s
kuài diǎn wǒ ké sòu sǐ leNhanh lên, tôi ho sắp chết rồi đây này.

那就别往那儿瞅
HSK 7
0:03s
nà jiù bié wǎng nà ér chǒuThế thì đừng nhìn sang bên đó nữa.

你知识分子啊
HSK 7
0:03s
nǐ zhī shí fèn zǐ aAnh là tri thức cơ à?

怎么这么有毅力呢
HSK 7
0:03s
zěn me zhè me yǒu yì lì nedai như đỉa thế không biết?

我 我刚才打呼噜了
HSK 3
0:03s
wǒ wǒ gāng cái dǎ hū lū leEm... em vừa ngáy á?

一会儿一觉的别耽误事
HSK 6
0:03s
yī huì er yī jiào de bié dān wù shìChốc nữa lại ngủ, đừng làm hỏng việc đấy.

这什么破地方啊 这是
HSK 4
0:03s
zhè shén me pò dì fāng a zhè shìXó xỉnh nào đây?

我今天就硬抢的话
HSK 5
0:03s
wǒ jīn tiān jiù yìng qiǎng de huàNếu hôm nay tôi cướp lấy,

我跟你俩抢啥食 我
HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ liǎ qiǎng shá shí wǒTôi cướp miếng ăn gì của hai cậu?

那我就跟改哥娓娓道来
HSK 4
0:03s
nà wǒ jiù gēn gǎi gē wěi wěi dào láiVậy em kể tỉ mỉ cho anh Cải nghe.

您不是金领吗
HSK 1
0:03s
nín bú shì jīn lǐng maAnh không phải quản lý cấp cao,

不 不跟咱争食吗
HSK 2
0:03s
bù bù gēn zán zhēng shí makhông... không tranh miếng ăn à?

被俩卖废品的抢了
HSK 7
0:03s
bèi liǎ mài fèi pǐn de qiǎng leBị hai thằng bán đồng nát cướp á?

搞清楚个屁啊 搞清楚
HSK 5
0:03s
gǎo qīng chǔ gè pì a gǎo qīng chǔRõ cái gì mà rõ?

你们有没有点救死扶伤的精神了
HSK 7
0:03s
nǐ men yǒu méi yǒu diǎn jiù sǐ fú shāng de jīng shén leMấy người có tinh thần cứu người chữa bệnh không?

现在立刻马上让大夫起来上班
HSK 5
0:03s
xiàn zài lì kè mǎ shàng ràng dà fū qǐ lái shàng bānBây giờ bảo bác sĩ dậy đi làm ngay.

这里边会有什么呢
HSK 1
0:03s
zhè lǐ biān huì yǒu shén me neTrong này sẽ có gì nhỉ?

眼睛都不眨就给我们了
HSK 2
0:03s
yǎn jīng dōu bù zhǎ jiù gěi wǒ men lemà không thèm chớp mắt đã đưa chúng ta,