Cách dùng "回家吧 回家吧 回家吧" (huí jiā ba huí jiā ba huí jiā ba) trong hội thoại tiếng Trung
回家吧 回家吧 回家吧
Về nhà đi, về nhà đi, về nhà đi!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
9:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回家吧 回家吧 | huí jiā ba huí jiā ba | Về nhà đi, về nhà đi. |
| 2▶ | 回家吧 回家吧 回家吧 | huí jiā ba huí jiā ba huí jiā ba | Về nhà đi, về nhà đi, về nhà đi! |
| 3 | 我来救你了 | wǒ lái jiù nǐ le | Ta tới cứu ngươi đây! |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 7 of 9)
HSK 7
0:03s
kàn zài nǐ wǒ dōu shì xī gù xiàng de jiē fāng fèn shàngNể tình chúng ta là hàng xóm ở ngõ Tây Cố,

HSK 7
0:03s
fán jiā zhū ròu pù míng rì chóng xīn kāi zhāngNgày mai tiệm thịt lợn Phàn gia mở cửa trở lại,

















