Cách dùng "就 就快没气了" (jiù jiù kuài méi qì le) trong hội thoại tiếng Trung

jiù jiùkuàiméile

Sắp… sắp tắt thở rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
9:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1没气了méi qì leTắt thở rồi.
2就 就快没气了jiù jiù kuài méi qì leSắp… sắp tắt thở rồi.
3长玉zhǎng yùTrường Ngọc,

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
军爷 小心踩到猪下水
HSK 6
0:03s
jūn yé xiǎo xīn cǎi dào zhū xià shuǐQuân gia, cẩn thận dẫm phải lòng lợn.

没人 哪儿有人哪
HSK 1
0:03s
méi rén nǎ ér yǒu rén nǎKhông có ai, làm gì có ai chứ.

宁娘 去把院门锁上
HSK 5
0:03s
níng niáng qù bǎ yuàn mén suǒ shàngNinh Nương, đi khóa cổng đi.

你别往这靠 这谁家小孩
HSK 5
0:03s
nǐ bié wǎng zhè kào zhè shuí jiā xiǎo háiĐừng tựa vào đây, con cái nhà ai vậy? ♪ Sóng ngầm cuộn trào, binh đao rung chuyển ♪