Cách dùng "就 就快没气了" (jiù jiù kuài méi qì le) trong hội thoại tiếng Trung
就 就快没气了
Sắp… sắp tắt thở rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
9:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没气了 | méi qì le | Tắt thở rồi. |
| 2▶ | 就 就快没气了 | jiù jiù kuài méi qì le | Sắp… sắp tắt thở rồi. |
| 3 | 长玉 | zhǎng yù | Trường Ngọc, |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ bié wǎng zhè kào zhè shuí jiā xiǎo háiĐừng tựa vào đây, con cái nhà ai vậy? ♪ Sóng ngầm cuộn trào, binh đao rung chuyển ♪


