Cách dùng "你嚷嚷什么呀" (nǐ rāng rang shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung

rāngrangshénmeya

Ông la lối gì thế hả?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
13:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就是青花大叫驴它也得了账啊jiù shì qīng huā dà jiào lǘ tā yě dé liǎo zhàng adù có là con lừa sung sức cũng đi đời nhà ma.
2你嚷嚷什么呀nǐ rāng rang shén me yaÔng la lối gì thế hả?
3我就想着救他wǒ jiù xiǎng zhe jiù tāCon chỉ muốn cứu hắn thôi,

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
军爷 小心踩到猪下水
HSK 6
0:03s
jūn yé xiǎo xīn cǎi dào zhū xià shuǐQuân gia, cẩn thận dẫm phải lòng lợn.

没人 哪儿有人哪
HSK 1
0:03s
méi rén nǎ ér yǒu rén nǎKhông có ai, làm gì có ai chứ.

宁娘 去把院门锁上
HSK 5
0:03s
níng niáng qù bǎ yuàn mén suǒ shàngNinh Nương, đi khóa cổng đi.

你别往这靠 这谁家小孩
HSK 5
0:03s
nǐ bié wǎng zhè kào zhè shuí jiā xiǎo háiĐừng tựa vào đây, con cái nhà ai vậy? ♪ Sóng ngầm cuộn trào, binh đao rung chuyển ♪