Cách dùng "你提他娘干吗呀" (nǐ tí tā niáng gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung
你提他娘干吗呀
Con nhắc đến mẹ cậu ấy làm gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
24:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他就开始咳 | tā jiù kāi shǐ ké | rồi huynh ấy bắt đầu ho. |
| 2▶ | 你提他娘干吗呀 | nǐ tí tā niáng gàn má ya | Con nhắc đến mẹ cậu ấy làm gì? |
| 3 | 这个时候病人不能刺激 | zhè ge shí hòu bìng rén bù néng cì jī | Lúc này bệnh nhân không thể chịu kích thích. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 7 of 9)
HSK 7
0:03s
kàn zài nǐ wǒ dōu shì xī gù xiàng de jiē fāng fèn shàngNể tình chúng ta là hàng xóm ở ngõ Tây Cố,

HSK 7
0:03s
fán jiā zhū ròu pù míng rì chóng xīn kāi zhāngNgày mai tiệm thịt lợn Phàn gia mở cửa trở lại,

















