Cách dùng "你一个小娘子" (nǐ yí gè xiǎo niáng zǐ) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎoniáng

Một cô gái như cô

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
38:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这樊家以前就是个杀猪的zhè fán jiā yǐ qián jiù shì gè shā zhū deTrước kia Phàn gia làm nghề mổ lợn.
2你一个小娘子nǐ yí gè xiǎo niáng zǐMột cô gái như cô
3一个人杀得了猪yí gè rén shā dé le zhūcó thể mổ lợn một mình ư?

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
军爷 小心踩到猪下水
HSK 6
0:03s
jūn yé xiǎo xīn cǎi dào zhū xià shuǐQuân gia, cẩn thận dẫm phải lòng lợn.

没人 哪儿有人哪
HSK 1
0:03s
méi rén nǎ ér yǒu rén nǎKhông có ai, làm gì có ai chứ.

宁娘 去把院门锁上
HSK 5
0:03s
níng niáng qù bǎ yuàn mén suǒ shàngNinh Nương, đi khóa cổng đi.

你别往这靠 这谁家小孩
HSK 5
0:03s
nǐ bié wǎng zhè kào zhè shuí jiā xiǎo háiĐừng tựa vào đây, con cái nhà ai vậy? ♪ Sóng ngầm cuộn trào, binh đao rung chuyển ♪