Cách dùng "宁娘 去把院门锁上" (níng niáng qù bǎ yuàn mén suǒ shàng) trong hội thoại tiếng Trung

níngniáng yuànménsuǒshàng

Ninh Nương, đi khóa cổng đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
41:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就两头猪jiù liǎng tóu zhūChỉ có hai con lợn. [Phàn]
2宁娘 去把院门锁上níng niáng qù bǎ yuàn mén suǒ shàngNinh Nương, đi khóa cổng đi.
3是我shì wǒLà ta. ♪ Cánh ngài, liễu tuyết, tơ vàng rũ ♪

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
军爷 小心猪咬人
HSK 5
0:03s
jūn yé xiǎo xīn zhū yǎo rénQuân gia, cẩn thận lợn cắn người.

军爷 小心踩到猪下水
HSK 6
0:03s
jūn yé xiǎo xīn cǎi dào zhū xià shuǐQuân gia, cẩn thận dẫm phải lòng lợn.

没人 哪儿有人哪
HSK 1
0:03s
méi rén nǎ ér yǒu rén nǎKhông có ai, làm gì có ai chứ.

你别往这靠 这谁家小孩
HSK 5
0:03s
nǐ bié wǎng zhè kào zhè shuí jiā xiǎo háiĐừng tựa vào đây, con cái nhà ai vậy? ♪ Sóng ngầm cuộn trào, binh đao rung chuyển ♪