Cách dùng "啥都让我搜" (shá dōu ràng wǒ sōu) trong hội thoại tiếng Trung

shádōuràngsōu

Gì cũng bảo ta lục soát.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
40:51
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1shìVâng.
2啥都让我搜shá dōu ràng wǒ sōuGì cũng bảo ta lục soát.
3破猪圈 有啥可搜pò zhū quān yǒu shá kě sōuCái chuồng lợn rách nát này thì có gì mà lục soát.

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
军爷 小心踩到猪下水
HSK 6
0:03s
jūn yé xiǎo xīn cǎi dào zhū xià shuǐQuân gia, cẩn thận dẫm phải lòng lợn.

没人 哪儿有人哪
HSK 1
0:03s
méi rén nǎ ér yǒu rén nǎKhông có ai, làm gì có ai chứ.

宁娘 去把院门锁上
HSK 5
0:03s
níng niáng qù bǎ yuàn mén suǒ shàngNinh Nương, đi khóa cổng đi.

你别往这靠 这谁家小孩
HSK 5
0:03s
nǐ bié wǎng zhè kào zhè shuí jiā xiǎo háiĐừng tựa vào đây, con cái nhà ai vậy? ♪ Sóng ngầm cuộn trào, binh đao rung chuyển ♪