Cách dùng "是那些在背后嚼舌根的" (shì nà xiē zài bèi hòu jiáo shé gēn de) trong hội thoại tiếng Trung
是那些在背后嚼舌根的
là mấy kẻ dựng chuyện đơm đặt sau lưng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
19:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我最烦的 | wǒ zuì fán de | Ta ghét nhất |
| 2▶ | 是那些在背后嚼舌根的 | shì nà xiē zài bèi hòu jiáo shé gēn de | là mấy kẻ dựng chuyện đơm đặt sau lưng |
| 3 | 造谣说我是煞星 | zào yáo shuō wǒ shì shà xīng | rằng ta là sao chổi, |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 7 of 9)
HSK 7
0:03s
kàn zài nǐ wǒ dōu shì xī gù xiàng de jiē fāng fèn shàngNể tình chúng ta là hàng xóm ở ngõ Tây Cố,

HSK 7
0:03s
fán jiā zhū ròu pù míng rì chóng xīn kāi zhāngNgày mai tiệm thịt lợn Phàn gia mở cửa trở lại,

















