Cách dùng "算出个天煞孤星的命" (suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng) trong hội thoại tiếng Trung
算出个天煞孤星的命
- ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
5:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可不得了啊 | kě bù dé le a | mới thấy hết hồn, |
| 2▶ | 算出个天煞孤星的命 | suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng | - ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu. |
| 3 | 没听说呀 | méi tīng shuō ya | - ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 7 of 9)
HSK 7
0:03s
kàn zài nǐ wǒ dōu shì xī gù xiàng de jiē fāng fèn shàngNể tình chúng ta là hàng xóm ở ngõ Tây Cố,

HSK 7
0:03s
fán jiā zhū ròu pù míng rì chóng xīn kāi zhāngNgày mai tiệm thịt lợn Phàn gia mở cửa trở lại,

















