Cách dùng "她才不肯放手的" (tā cái bù kěn fàng shǒu de) trong hội thoại tiếng Trung

cáikěnfàngshǒude

nên mới không chịu từ bỏ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
18:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1又瞅准了你心肠子软好拿捏yòu chǒu zhǔn le nǐ xīn cháng zi ruǎn hǎo ná niēlại biết thừa lòng dạ con hiền lành, dễ kiểm soát
2她才不肯放手的tā cái bù kěn fàng shǒu denên mới không chịu từ bỏ.
3她是在这儿挟恩图报来了tā shì zài zhè ér xié ēn tú bào lái leCô ta đến đây kể công đòi báo đáp đấy.

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
军爷 小心踩到猪下水
HSK 6
0:03s
jūn yé xiǎo xīn cǎi dào zhū xià shuǐQuân gia, cẩn thận dẫm phải lòng lợn.

没人 哪儿有人哪
HSK 1
0:03s
méi rén nǎ ér yǒu rén nǎKhông có ai, làm gì có ai chứ.

宁娘 去把院门锁上
HSK 5
0:03s
níng niáng qù bǎ yuàn mén suǒ shàngNinh Nương, đi khóa cổng đi.

你别往这靠 这谁家小孩
HSK 5
0:03s
nǐ bié wǎng zhè kào zhè shuí jiā xiǎo háiĐừng tựa vào đây, con cái nhà ai vậy? ♪ Sóng ngầm cuộn trào, binh đao rung chuyển ♪