Cách dùng "我就多放了一点" (wǒ jiù duō fàng le yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

jiùduōfànglediǎn

nên con mới cho thêm một ít.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
13:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1上次出血没这次多shàng cì chū xiě méi zhè cì duōlần trước không chảy nhiều máu bằng lần này
2我就多放了一点wǒ jiù duō fàng le yì diǎnnên con mới cho thêm một ít.
3上次是驴shàng cì shì lǘLần trước là lừa,

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
军爷 小心踩到猪下水
HSK 6
0:03s
jūn yé xiǎo xīn cǎi dào zhū xià shuǐQuân gia, cẩn thận dẫm phải lòng lợn.

没人 哪儿有人哪
HSK 1
0:03s
méi rén nǎ ér yǒu rén nǎKhông có ai, làm gì có ai chứ.

宁娘 去把院门锁上
HSK 5
0:03s
níng niáng qù bǎ yuàn mén suǒ shàngNinh Nương, đi khóa cổng đi.

你别往这靠 这谁家小孩
HSK 5
0:03s
nǐ bié wǎng zhè kào zhè shuí jiā xiǎo háiĐừng tựa vào đây, con cái nhà ai vậy? ♪ Sóng ngầm cuộn trào, binh đao rung chuyển ♪