Cách dùng "我以为他死定了呢" (wǒ yǐ wéi tā sǐ dìng le ne) trong hội thoại tiếng Trung
我以为他死定了呢
Con tưởng huynh ấy chết chắc rồi chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
20:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真的 | zhēn de | Thật ư? |
| 2▶ | 我以为他死定了呢 | wǒ yǐ wéi tā sǐ dìng le ne | Con tưởng huynh ấy chết chắc rồi chứ. |
| 3 | 大叔 你真神了 | dà shū nǐ zhēn shén le | Đại thúc, thúc đỉnh quá, |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 7 of 9)
HSK 7
0:03s
kàn zài nǐ wǒ dōu shì xī gù xiàng de jiē fāng fèn shàngNể tình chúng ta là hàng xóm ở ngõ Tây Cố,

HSK 7
0:03s
fán jiā zhū ròu pù míng rì chóng xīn kāi zhāngNgày mai tiệm thịt lợn Phàn gia mở cửa trở lại,

















