Cách dùng "真是打扰了 打扰了" (zhēn shì dǎ rǎo le dǎ rǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
真是打扰了 打扰了
Thật sự quấy rầy rồi, quấy rầy rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
8:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 打扰了 | dǎ rǎo le | Quấy rầy rồi. |
| 2▶ | 真是打扰了 打扰了 | zhēn shì dǎ rǎo le dǎ rǎo le | Thật sự quấy rầy rồi, quấy rầy rồi. |
| 3 | 我不小心 不小心的 | wǒ bù xiǎo xīn bù xiǎo xīn de | Ta bất cẩn thôi, bất cẩn thôi. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 7 of 9)
HSK 7
0:03s
kàn zài nǐ wǒ dōu shì xī gù xiàng de jiē fāng fèn shàngNể tình chúng ta là hàng xóm ở ngõ Tây Cố,

HSK 7
0:03s
fán jiā zhū ròu pù míng rì chóng xīn kāi zhāngNgày mai tiệm thịt lợn Phàn gia mở cửa trở lại,

















