Cách dùng "走走 走你 走" (zǒu zǒu zǒu nǐ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

zǒuzǒu zǒu zǒu

Đi, đi, đi nào, đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
32:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1快走kuài zǒuĐi mau.
2走走 走你 走zǒu zǒu zǒu nǐ zǒuĐi, đi, đi nào, đi.
3láiNào.

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
军爷 小心踩到猪下水
HSK 6
0:03s
jūn yé xiǎo xīn cǎi dào zhū xià shuǐQuân gia, cẩn thận dẫm phải lòng lợn.

没人 哪儿有人哪
HSK 1
0:03s
méi rén nǎ ér yǒu rén nǎKhông có ai, làm gì có ai chứ.

宁娘 去把院门锁上
HSK 5
0:03s
níng niáng qù bǎ yuàn mén suǒ shàngNinh Nương, đi khóa cổng đi.

你别往这靠 这谁家小孩
HSK 5
0:03s
nǐ bié wǎng zhè kào zhè shuí jiā xiǎo háiĐừng tựa vào đây, con cái nhà ai vậy? ♪ Sóng ngầm cuộn trào, binh đao rung chuyển ♪