Cách dùng "走走 走你 走" (zǒu zǒu zǒu nǐ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
走走 走你 走
Đi, đi, đi nào, đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
32:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快走 | kuài zǒu | Đi mau. |
| 2▶ | 走走 走你 走 | zǒu zǒu zǒu nǐ zǒu | Đi, đi, đi nào, đi. |
| 3 | 来 | lái | Nào. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ bié wǎng zhè kào zhè shuí jiā xiǎo háiĐừng tựa vào đây, con cái nhà ai vậy? ♪ Sóng ngầm cuộn trào, binh đao rung chuyển ♪


