Cách dùng "不试试怎知不行" (bù shì shì zěn zhī bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
不试试怎知不行
Không thử thì sao biết là không được?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:21
xiá狭
lù路
xiāng相
féng逢
yǒng勇
zhě者
shèng胜
“đường hẹp gặp nhau kẻ dũng cảm thắng.”
LINE 0204:24
PLAYING SCENEbù不
shì试
shì试
zěn怎
zhī知
bù不
xíng行
“Không thử thì sao biết là không được?”
LINE 0304:26
shī师
mèi妹
“Sư muội,”
Show Information