Cách dùng "难不成她也下山了" (nán bù chéng tā yě xià shān le) trong hội thoại tiếng Trung
难不成她也下山了
lẽ nào cô ta cũng xuống núi?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:13
cài蔡
zhāo昭
yě也
hǎo好
xiē些
rì日
zi子
méi没
jiàn见
le了
“cũng nhiều ngày rồi không thấy Thái Chiêu,”
LINE 0224:15
PLAYING SCENEnán难
bù不
chéng成
tā她
yě也
xià下
shān山
le了
“lẽ nào cô ta cũng xuống núi?”
LINE 0324:18
bú不
duì对
Show Information