Cách dùng "悄无声息地下山" (qiāo wú shēng xī dì xià shān) trong hội thoại tiếng Trung
悄无声息地下山
lẳng lặng xuống núi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:47
kě可
tā他
dào倒
hǎo好
“nhưng huynh ấy thì hay rồi,”
LINE 0224:49
PLAYING SCENEqiāo悄
wú无
shēng声
xī息
dì地
xià下
shān山
“lẳng lặng xuống núi,”
LINE 0324:51
jìng竟
bù不
zhī知
huì会
wǒ我
yī一
shēng声
“không báo với con một tiếng.”
Show Information