Cách dùng "区区一名青竹帮弟子" (qū qū yī míng qīng zhú bāng dì zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
区区一名青竹帮弟子
Một đệ tử Thanh Trúc Bang quèn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:01
nǐ你
sā撒
huǎng谎
“Ngươi nói dối.”
LINE 0218:03
PLAYING SCENEqū区
qū区
yī一
míng名
qīng青
zhú竹
bāng帮
dì弟
zǐ子
“Một đệ tử Thanh Trúc Bang quèn”
LINE 0318:05
rú如
hé何
zhī知
xiǎo晓
wàn万
fēng蜂
dú毒
zhèn阵
“sao biết được trận Vạn Phong Độc?”
Show Information