Cách dùng "生不生 死不死的" (shēng bù shēng sǐ bù sǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
生不生 死不死的
Sống không ra sống, chết không ra chết,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:05
tè特
bié别
kě可
pà怕
“đáng sợ lắm.”
LINE 0219:07
PLAYING SCENEshēng bù shēng sǐ bù sǐ de
生不生 死不死的
“Sống không ra sống, chết không ra chết,”
LINE 0319:09
jiào叫
míng名
zì字
bù不
yīng应
“gọi tên không trả lời,”
Show Information