Cách dùng "我这是不得已而为之" (wǒ zhè shì bù dé yǐ ér wéi zhī) trong hội thoại tiếng Trung
我这是不得已而为之
ta cũng bất đắc dĩ mới làm vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:53
jiào教
zhōng中
rén人
shǒu手
zhuō捉
jīn襟
jiàn见
zhǒu肘
“nhân lực trong giáo thiếu hụt,”
LINE 0219:55
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
shì是
bù不
dé得
yǐ已
ér而
wéi为
zhī之
“ta cũng bất đắc dĩ mới làm vậy.”
LINE 0319:57
nà那
nǐ你
yě也
bù不
néng能
yòng用
wú无
gū辜
cūn村
mín民
de的
mìng命
“Thế huynh cũng không thể dùng mạng thôn dân vô tội chứ.”
Show Information