Cách dùng "那你呢 我 你近不近女色" (nà nǐ ne wǒ nǐ jìn bù jìn nǚ sè) trong hội thoại tiếng Trung

ne jìnjìn

Vậy còn anh thì sao? Tôi? Anh có gần nữ sắc không?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:19
nǐ yào wèi zhè shì shēng qì de huà nà tài méi bì yào le

你要为这事生气的话 那太没必要了

Nếu cô vì chuyện này mà tức giận thì không cần thiết đâu.

LINE 0212:24
PLAYING SCENE
nà nǐ ne wǒ nǐ jìn bù jìn nǚ sè

那你呢 我 你近不近女色

Vậy còn anh thì sao? Tôi? Anh có gần nữ sắc không?

LINE 0312:28
wǒ dōu jié hūn le wǒ wǒ xí fù jiù shì jīn tiān xià wǔ lái nǐ diàn lǐ

我都结婚了 我 我媳妇 就是今天下午 来你店里

Tôi đã kết hôn rồi. Tôi... Vợ của tôi chính là chiều hôm nay đã đến quán của cô.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp12:24
TMDB ID289147