Cách dùng "你娶的媳妇 也不是个凡人" (nǐ qǔ de xí fù yě bú shì gè fán rén) trong hội thoại tiếng Trung
你娶的媳妇 也不是个凡人
Vợ anh lấy cũng không phải người phàm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
13:57
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他自己要是愿意呢 | tā zì jǐ yào shì yuàn yì ne | Nếu chính anh ta đồng ý thì sao? |
| 2▶ | 你娶的媳妇 也不是个凡人 | nǐ qǔ de xí fù yě bú shì gè fán rén | Vợ anh lấy cũng không phải người phàm. |
| 3 | 怎么你行他不行 | zěn me nǐ xíng tā bù xíng | Sao anh được mà anh ta lại không được? |
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
děng nǐ men jié hūn nà tiān wǒ gěi nǐ bāo yī dà hóng bāoĐợi đến ngày hai người kết hôn, tôi sẽ mừng cho cô một bao lì xì thật lớn.

HSK 3
0:03s
dàn shì xiàn zài wǒ yì zhí zhǎo bù zhe tā wǒ shēng bú jiàn rénNhưng bây giờ, tôi tìm mãi không thấy anh ấy. Sống không thấy người,

HSK 5
0:03s
sǐ bú jiàn guǐ de wǒ kě zhēn dé bào jǐng lechết không thấy xác. Tôi thật sự phải báo cảnh sát đấy.