Cách dùng "你也找过他 男人嘛" (nǐ yě zhǎo guò tā nán rén ma) trong hội thoại tiếng Trung

zhǎoguò nánrénma

Cô cũng tìm cậu ấy à? Đàn ông mà,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
7:32
TMDB ID
289147
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1他也不接我电话tā yě bù jiē wǒ diàn huàCậu ấy cũng không nghe điện thoại của tôi.
2你也找过他 男人嘛nǐ yě zhǎo guò tā nán rén maCô cũng tìm cậu ấy à? Đàn ông mà,
3这种时候玩消失 不是挺常见的吗zhè zhǒng shí hòu wán xiāo shī bú shì tǐng cháng jiàn de manhững lúc thế này biến mất không phải là chuyện thường tình sao?

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 4 of 4)
等你们结婚那天 我给你包一大红包
HSK 4
0:03s
děng nǐ men jié hūn nà tiān wǒ gěi nǐ bāo yī dà hóng bāoĐợi đến ngày hai người kết hôn, tôi sẽ mừng cho cô một bao lì xì thật lớn.

但是现在 我一直找不着他 我生不见人
HSK 3
0:03s
dàn shì xiàn zài wǒ yì zhí zhǎo bù zhe tā wǒ shēng bú jiàn rénNhưng bây giờ, tôi tìm mãi không thấy anh ấy. Sống không thấy người,

死不见鬼的 我可真得报警了
HSK 5
0:03s
sǐ bú jiàn guǐ de wǒ kě zhēn dé bào jǐng lechết không thấy xác. Tôi thật sự phải báo cảnh sát đấy.