Cách dùng "他肯定是被你藏起来了 对不对" (tā kěn dìng shì bèi nǐ cáng qǐ lái le duì bú duì) trong hội thoại tiếng Trung

kěndìngshìbèicángláile duìduì

Anh ấy chắc chắn bị cô giấu đi rồi, đúng không?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
14:07
TMDB ID
289147
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1从昨天晚上到现在 一直不接电话cóng zuó tiān wǎn shàng dào xiàn zài yì zhí bù jiē diàn huàTừ tối qua đến giờ, vẫn không nghe máy.
2他肯定是被你藏起来了 对不对tā kěn dìng shì bèi nǐ cáng qǐ lái le duì bú duìAnh ấy chắc chắn bị cô giấu đi rồi, đúng không?
3这样zhè yàngThế này.

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 4 of 4)
等你们结婚那天 我给你包一大红包
HSK 4
0:03s
děng nǐ men jié hūn nà tiān wǒ gěi nǐ bāo yī dà hóng bāoĐợi đến ngày hai người kết hôn, tôi sẽ mừng cho cô một bao lì xì thật lớn.

但是现在 我一直找不着他 我生不见人
HSK 3
0:03s
dàn shì xiàn zài wǒ yì zhí zhǎo bù zhe tā wǒ shēng bú jiàn rénNhưng bây giờ, tôi tìm mãi không thấy anh ấy. Sống không thấy người,

死不见鬼的 我可真得报警了
HSK 5
0:03s
sǐ bú jiàn guǐ de wǒ kě zhēn dé bào jǐng lechết không thấy xác. Tôi thật sự phải báo cảnh sát đấy.