Cách dùng "我是个再老实不过的人" (wǒ shì gè zài lǎo shí bù guò de rén) trong hội thoại tiếng Trung
我是个再老实不过的人
tôi là một người thật thà hết mức.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
1:10
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 其实 | qí shí | Thật ra, |
| 2▶ | 我是个再老实不过的人 | wǒ shì gè zài lǎo shí bù guò de rén | tôi là một người thật thà hết mức. |
| 3 | 我只是想有个 知冷知热的男人在身边 | wǒ zhǐ shì xiǎng yǒu gè zhī lěng zhī rè de nán rén zài shēn biān | Tôi chỉ muốn có một người đàn ông biết quan tâm chăm sóc ở bên cạnh. |
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
děng nǐ men jié hūn nà tiān wǒ gěi nǐ bāo yī dà hóng bāoĐợi đến ngày hai người kết hôn, tôi sẽ mừng cho cô một bao lì xì thật lớn.

HSK 3
0:03s
dàn shì xiàn zài wǒ yì zhí zhǎo bù zhe tā wǒ shēng bú jiàn rénNhưng bây giờ, tôi tìm mãi không thấy anh ấy. Sống không thấy người,

HSK 5
0:03s
sǐ bú jiàn guǐ de wǒ kě zhēn dé bào jǐng lechết không thấy xác. Tôi thật sự phải báo cảnh sát đấy.