Cách dùng "我想结婚娶个媳妇" (wǒ xiǎng jié hūn qǔ gè xí fù) trong hội thoại tiếng Trung
我想结婚娶个媳妇
Tôi muốn kết hôn, lấy vợ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
4:14
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 保持我的纯阳圣体了 | bǎo chí wǒ de chún yáng shèng tǐ le | giữ Thuần Dương Thánh Thể của mình nữa. |
| 2▶ | 我想结婚娶个媳妇 | wǒ xiǎng jié hūn qǔ gè xí fù | Tôi muốn kết hôn, lấy vợ. |
| 3 | 就 就像你这样的 | jiù jiù xiàng nǐ zhè yàng de | Giống... giống như cô vậy. |
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
děng nǐ men jié hūn nà tiān wǒ gěi nǐ bāo yī dà hóng bāoĐợi đến ngày hai người kết hôn, tôi sẽ mừng cho cô một bao lì xì thật lớn.

HSK 3
0:03s
dàn shì xiàn zài wǒ yì zhí zhǎo bù zhe tā wǒ shēng bú jiàn rénNhưng bây giờ, tôi tìm mãi không thấy anh ấy. Sống không thấy người,

HSK 5
0:03s
sǐ bú jiàn guǐ de wǒ kě zhēn dé bào jǐng lechết không thấy xác. Tôi thật sự phải báo cảnh sát đấy.