Cách dùng "一个大男人 担心他干吗呀" (yí gè dà nán rén dān xīn tā gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung
一个大男人 担心他干吗呀
yí gè dà nán rén dān xīn tā gàn má ya
Đàn ông con trai, lo cho cậu ta làm gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
6:09
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我有点担心他 | wǒ yǒu diǎn dān xīn tā | Tôi hơi lo cho cậu ấy. |
| 2▶ | 一个大男人 担心他干吗呀 | yí gè dà nán rén dān xīn tā gàn má ya | Đàn ông con trai, lo cho cậu ta làm gì? |
| 3 | 少跟他待着 | shǎo gēn tā dài zhe | Bớt ở cùng cậu ta lại. |
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 1 of 4)
HSK 4
0:03s
nǐ kě bié yǐ wéi wǒ shì gè suí biàn de nǚ rénAnh đừng tưởng rằng tôi là một người phụ nữ dễ dãi.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì xiǎng yǒu gè zhī lěng zhī rè de nán rén zài shēn biānTôi chỉ muốn có một người đàn ông biết quan tâm chăm sóc ở bên cạnh.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nà nǐ yǒu guò jǐ gè zhī lěng zhī rè de nán rénVậy cô đã có bao nhiêu người đàn ông biết quan tâm chăm sóc rồi?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhuān chú yī qiè xié suì nǐ bú shì dà xué lǎo shī machuyên diệt trừ mọi tà ma. Anh không phải là giảng viên đại học sao?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shì shì shì yāo guài yě yǒu hǎo de bǐ rú nǐPhải, phải, phải. Yêu quái cũng có loại tốt. Ví dụ như cô.

HSK 4
0:03s
rén yě yǒu huài de bǐ rú nà kěn dìng bú shì wǒNgười cũng có kẻ xấu. Ví dụ như... Đó chắc chắn không phải tôi.

HSK 7
0:03s
wǒ shì yī hǎo rén wǒ zhēn de shì yī hǎo rén nǐ shì yī hǎo yāo guàiTôi là người tốt. Tôi thật sự là người tốt mà. Cô là một yêu quái tốt.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
chàng gē hái tǐng hǎo tīng de nǐ nǐ yào xǐ huānHát cũng hay đấy chứ. Cô... cô mà thích,